Thư viện Template
Thư viện Template cung cấp hơn 100 mẫu được thiết kế sẵn cho ngành F&B Việt Nam — từ công thức pha chế, checklist vận hành đến cấu hình thuế và chương trình tích điểm. Thay vì xây dựng từ đầu, bạn chọn mẫu phù hợp, điều chỉnh và áp dụng ngay.
Truy cập tại: Dashboard → Template (/templates).
6 nhóm template
1. Menu & Sản phẩm
Công thức pha chế (BOM)
Danh sách công thức nguyên liệu có sẵn cho các loại thức uống phổ biến:
- Cà phê (espresso, cold brew, latte, cappuccino, Americano...)
- Trà (trà sữa, trà đào, trà vải...)
- Nước trái cây, smoothie, mocktail
Mỗi công thức bao gồm: nguyên liệu, định lượng (ml/g/tsp), % hao phí, và ước tính food cost.
Menu theo mùa
Bộ menu được cấu hình sẵn cho các dịp:
- Tết Nguyên Đán (mùa đông, thức uống truyền thống)
- Hè (thức uống mát lạnh, sinh tố)
- Valentine, Giáng Sinh, Halloween
Mỗi bộ menu có sẵn danh mục, tên món và mô tả tiếng Việt.
Combo & Set
Các gợi ý combo phổ biến: Cà phê + Bánh, Trà + Snack, Bữa trưa set meal — kèm logic giảm giá và giá gợi ý.
2. Vận hành
Checklist mở/đóng ca
Danh sách việc cần làm khi mở cửa và đóng cửa:
| Checklist | Số công việc | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| Mở cửa buổi sáng | 12–15 việc | ~20 phút |
| Đóng cửa buổi tối | 10–12 việc | ~15 phút |
| Dọn dẹp cuối tuần | 8–10 việc | ~30 phút |
Mỗi việc được gắn danh mục (Vệ sinh, Kiểm kê, Thiết bị...) và đánh dấu "Bắt buộc" nếu quan trọng.
Kênh thanh toán
Bộ cấu hình phương thức thanh toán phổ biến: VietQR, MoMo, ZaloPay, VNPay, tiền mặt — kèm chi phí ước tính hàng tháng theo quy mô quán.
Kênh bán online
So sánh nhanh các nền tảng:
| Kênh | Thời gian tích hợp | Phí hoa hồng | Tiềm năng traffic |
|---|---|---|---|
| GrabFood | 3–5 ngày | 25–30% | Cao |
| ShopeeFood | 3–5 ngày | 20–25% | Cao |
| TikTok Food | 1–2 tuần | 15–20% | Đang tăng |
| Zalo OA | 1 ngày | 0 (tin nhắn) | Trung bình |
Sơ đồ bàn mẫu
Bố cục bàn sẵn cho các loại hình:
- Cà phê nhỏ (15–30 chỗ): 1 khu vực
- Nhà hàng trung bình (50–80 chỗ): Tầng trong + Sân thượng
- Quán lớn (100+ chỗ): 3–4 khu vực theo tầng
3. Nhân sự & Lương
Ca làm việc mẫu
Gói ca được cấu hình sẵn:
| Gói | Ca | Giờ | Nhân sự/ca |
|---|---|---|---|
| Quán nhỏ | Sáng + Chiều | 7h–13h / 13h–20h | 2 người |
| Quán trung bình | 3 ca | 7h–13h / 12h–18h / 17h–22h | 3 người |
| Nhà hàng | Bếp + Phục vụ | Theo bếp và phòng ăn | 4–6 người |
Cơ cấu lương
Gợi ý mức lương theo quy mô và vai trò:
- Barista / Thu ngân / Phục vụ: lương giờ hoặc lương tháng
- Bếp trưởng / Quản lý: lương cơ bản + KPI
- Chính sách tăng ca, thưởng, phụ cấp
Ma trận phân quyền
Bảng phân quyền cho 7 vai trò nhân viên × các module chức năng — copy-paste vào thiết lập thực tế.
4. Tài chính & Thuế
Danh mục chi phí
Danh sách 20+ danh mục chi phí đặc thù F&B, kèm mô tả và phân loại VAT:
- Chi phí được khấu trừ VAT (nguyên liệu, thiết bị, dịch vụ có hoá đơn)
- Chi phí không được khấu trừ (tiền mặt, chi phí cá nhân)
Cấu hình thuế
So sánh 5 chế độ thuế VAT, kèm:
- Điều kiện áp dụng
- Ưu và nhược điểm
- Ví dụ tính thuế cụ thể
Lịch nộp thuế
Nhắc nhở các mốc quan trọng trong năm:
- Thuế VAT tháng: Nộp trước ngày 20 tháng sau
- Thuế TNDN tạm nộp: Quý 4 kỳ hạn
- Quyết toán TNDN: Tháng 3 năm sau
- Môn bài: Tháng 1 hàng năm
5. Marketing
Mẫu thông báo
Nội dung SMS/Zalo cho các tình huống:
- Xác nhận đơn hàng
- Nhắc nhở đặt bàn
- Chúc mừng sinh nhật + mã giảm giá
- Thông báo khuyến mãi mới
- Nhắc đổi điểm sắp hết hạn
Gói khuyến mãi
Gợi ý chương trình theo dịp:
| Gói | Dịp | Cơ chế |
|---|---|---|
| Khai trương | Mở mới | Giảm 30% tất cả, áp dụng 7 ngày |
| Tết | Tháng 1–2 | Combo Tết, tích điểm ×2 |
| Sinh nhật quán | Ngày kỷ niệm | Flash sale, đồ uống miễn phí thứ 2 |
| Buổi chiều vắng | 14h–16h hàng ngày | Giảm 15% để kéo khách giờ thấp điểm |
Cơ cấu chương trình tích điểm
Gợi ý tỷ lệ tích/đổi điểm phổ biến:
- 1.000đ chi tiêu = 1 điểm
- 100 điểm = 10.000đ giảm giá
- Tặng điểm ×2 vào cuối tuần
6. Kho & Tồn kho
Định mức tồn kho (Par Level)
Mức tồn kho tối thiểu theo quy mô:
| Quy mô | Cơ sở | Nguyên liệu chính |
|---|---|---|
| Nhỏ (< 50 đơn/ngày) | 3 ngày | Cà phê, sữa, đường |
| Trung bình (50–150 đơn) | 5 ngày | + Topping, syrup |
| Lớn (> 150 đơn) | 7 ngày | Toàn bộ danh mục |
Mỗi mức gồm danh sách nguyên liệu cụ thể với định mức số lượng và điểm đặt hàng lại (reorder point).
Cách sử dụng template
Template là điểm khởi đầu — bạn cần điều chỉnh theo thực tế quán (giá nguyên liệu, quy mô, địa phương) trước khi áp dụng chính thức.
- Vào Dashboard → Template
- Chọn tab phù hợp (Menu, Vận hành, Nhân sự...)
- Nhấn vào card template để xem chi tiết
- Nhấn Áp dụng (hoặc Copy) — hệ thống import dữ liệu vào module tương ứng
- Chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế
Liên quan
- Kho nguyên liệu → — Quản lý công thức và định mức thực tế
- Lịch làm việc nhân viên → — Áp dụng ca làm việc từ template
- Khách hàng thân thiết → — Thiết lập chương trình điểm theo template