Kế toán & Thuế
Module Kế toán cung cấp báo cáo P&L hàng tháng, quản lý chi phí vận hành, hỗ trợ tính thuế VAT và CIT theo nhiều chế độ khác nhau. Truy cập tại: Dashboard → Kế toán (/accounting).
Module Kế toán phù hợp cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa/nhỏ cần theo dõi lợi nhuận và chuẩn bị số liệu khai thuế. Không thay thế phần mềm kế toán chuyên nghiệp (MISA, FAST) nhưng tích hợp xuất dữ liệu để đồng bộ.
Báo cáo P&L tháng
Tab P&L (Trang chủ Kế toán) hiển thị báo cáo lợi nhuận & lỗ theo từng tháng.
Cấu trúc báo cáo
Doanh thu gộp
− Chiết khấu / Giảm giá
= Doanh thu thuần
− VAT đầu ra (phải nộp)
= Doanh thu sau thuế
− Food Cost (nguyên liệu)
− Chi phí vận hành (điện, nước, thuê mặt bằng...)
− Chi phí nhân sự (lương, BHXH)
− Khấu hao tài sản
= Lợi nhuận gộp
− Thuế TNDN ước tính (CIT)
− Thuế thu nhập cá nhân (PIT)
− Thuế khoán / Môn bài
= Lợi nhuận ròng (ước tính)Bộ lọc
- Tháng/Năm — chọn kỳ báo cáo
- Chi nhánh — xem từng chi nhánh hoặc tổng hợp
Chế độ thuế (VAT Regime)
Hệ thống hỗ trợ 5 chế độ thuế phổ biến tại Việt Nam:
| Chế độ | Mô tả | Áp dụng khi |
|---|---|---|
| Miễn thuế | Không tính thuế VAT | Doanh thu < 100tr/năm hoặc được miễn |
| Khoán (Presumptive %) | Thuế cố định = % × Doanh thu | Hộ kinh doanh nộp thuế khoán |
| Khoán cố định | Thuế cố định mỗi tháng theo mức được duyệt | Hộ KD nhỏ, mức thuế đã được CQ thuế xác định |
| Trực tiếp (Direct) | VAT = % × Doanh thu (không có đầu vào) | Hộ/DN không tách VAT đầu vào |
| Khấu trừ (Deductible) | VAT đầu ra − VAT đầu vào | DN có hóa đơn VAT đầy đủ |
Cấu hình chế độ thuế tại: Kế toán → Cấu hình chi nhánh hoặc Cài đặt → Chi nhánh → Thuế.
Quản lý chi phí
Tab Chi phí (/accounting/expenses)
Danh sách tất cả chi phí với bộ lọc:
| Bộ lọc | Tuỳ chọn |
|---|---|
| Khoảng ngày | Từ / Đến |
| Nguồn | Lương, Kho nhập hàng, Thiết bị, Thủ công |
| Danh mục | Theo danh mục chi phí |
| Trạng thái VAT | Được khấu trừ / Không khấu trừ |
Cột bảng chi phí:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Ngày | Ngày phát sinh chi phí |
| Danh mục | Loại chi phí |
| Mô tả | Chi tiết |
| Số tiền (trước VAT) | |
| VAT đầu vào | |
| Tổng | Số tiền + VAT |
| Nhà cung cấp | Nếu có |
| Số hoá đơn | Để đối chiếu |
Tab Danh mục chi phí
Hệ thống cung cấp sẵn các danh mục phổ biến cho F&B:
- Nguyên liệu / Hàng hoá
- Điện, Nước, Gas
- Thuê mặt bằng
- Lương nhân viên
- Marketing & Quảng cáo
- Sửa chữa & Bảo trì
- Khấu hao thiết bị
- Chi phí vận chuyển
- Phần mềm & Dịch vụ
Bạn có thể tạo thêm danh mục tuỳ chỉnh cho chi phí đặc thù của quán.
Thêm chi phí thủ công
- Nhấn + Thêm chi phí
- Chọn danh mục, nhập ngày, mô tả, số tiền
- Tick Có VAT đầu vào nếu có hoá đơn hợp lệ → nhập % VAT và số hoá đơn
- Chọn nhà cung cấp (tuỳ chọn)
- Lưu
Chi phí từ nhập kho (nguyên liệu), bảng lương và thiết bị được tự động cập nhật vào module Kế toán — không cần nhập tay.
Tab Tổng hợp chi phí
Bảng tổng hợp theo tháng, mỗi dòng là một danh mục. Dễ dàng thấy danh mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Khai báo thuế
Kỳ thuế (/accounting/periods)
Quản lý các kỳ khai báo thuế (tháng/quý):
- Tạo kỳ mới → hệ thống tự động tổng hợp doanh thu, chi phí kỳ đó
- Khoá kỳ khi đã nộp tờ khai — ngăn chỉnh sửa ngược
- Xem trạng thái từng kỳ: Mở / Đã khoá / Đã nộp
Thuế phải nộp (/accounting/taxes)
Tổng hợp số tiền thuế ước tính cho từng loại:
| Loại thuế | Công thức (tham khảo) |
|---|---|
| VAT phải nộp | VAT đầu ra − VAT đầu vào khấu trừ |
| CIT (Thuế TNDN) | Lợi nhuận tính thuế × 20% |
| Môn bài (Mon Bai) | Theo mức doanh thu năm (300K–1M/năm) |
| Thuế khoán | Theo mức đã được CQ thuế xác nhận |
Số liệu thuế trên hệ thống mang tính ước tính tham khảo. Số liệu nộp tờ khai chính thức cần được kiểm tra bởi kế toán chuyên nghiệp.
Cấu hình thuế theo chi nhánh (/accounting/branch-tax)
Mỗi chi nhánh có thể cấu hình độc lập:
| Cấu hình | Mô tả |
|---|---|
| Tỉnh/TP & Cơ quan thuế | Xác định cơ quan thuế quản lý |
| Loại kế toán | Phụ thuộc (vào trụ sở chính) hoặc Độc lập |
| Mã số thuế chi nhánh | |
| Chế độ VAT | Override chế độ thuế cho chi nhánh này |
| Mức Môn bài | Bậc 1–6 và số tiền |
| Tỷ lệ phân bổ | Lương, tài sản, CIT giữa các chi nhánh chuỗi |
Khấu hao tài sản (/accounting/amortization)
Theo dõi khấu hao thiết bị và tài sản cố định:
- Danh sách thiết bị đang khấu hao
- Nguyên giá, năm sử dụng, khấu hao hàng tháng
- Giá trị còn lại
- Tự động cộng chi phí khấu hao vào P&L tháng
Thiết bị được nhập tại Kho → Thiết bị và liên kết tự động với module Kế toán.
Hóa đơn điện tử
Xem trang riêng: Hóa đơn điện tử →
Liên quan
- Báo cáo & Phân tích → — Phân tích doanh thu, food cost, rủi ro, nhân sự
- Food Cost & Lợi nhuận → — Phân tích COGS theo nguyên liệu
- Nhà cung cấp & Đơn đặt hàng → — Chi phí nhập hàng tự động vào Kế toán