Tính năng
Báo cáo & Phân tích

Báo cáo & Phân tích

Trang Báo cáo cung cấp 6 góc nhìn phân tích khác nhau về hoạt động kinh doanh — từ doanh thu và lợi nhuận đến rủi ro tiền mặt và hiệu quả menu. Truy cập tại: Dashboard → Báo cáo (/reports).


Bộ lọc thời gian

Tất cả tab đều hỗ trợ bộ lọc:

PresetKhoảng
Hôm nayNgày hiện tại
7 ngày7 ngày gần nhất
30 ngày30 ngày gần nhất
Tháng nàyTừ đầu tháng đến nay
Tuỳ chỉnhChọn ngày bắt đầu và kết thúc

Tab 1 — Doanh thu & Lợi nhuận

Tổng quan tài chính nhanh cho khoảng thời gian đã chọn:

Chỉ sốCông thức
Tổng doanh thuTổng giá trị đơn hoàn thành
Food CostTổng chi phí nguyên liệu theo công thức pha chế
Lợi nhuận gộpDoanh thu − Food Cost
Biên lợi nhuận gộp (%)Lợi nhuận gộp / Doanh thu × 100

Top sản phẩm theo doanh thu — bảng xếp hạng món có doanh thu cao nhất kèm % đóng góp.

Biểu đồ phân bổ doanh thu — thanh ngang thể hiện tỷ trọng từng nhóm sản phẩm.

Nhấn In báo cáo để xuất trang này dưới dạng PDF hoặc in trực tiếp.


Tab 2 — Food Cost theo sản phẩm

Phân tích chi phí nguyên liệu từng món — giúp xác định món nào đang bào mòn lợi nhuận.

Bảng chi tiết (có thể sắp xếp)

CộtMô tả
Sản phẩmTên món
Giá bánGiá trên menu
Food Cost (đ)Chi phí nguyên liệu theo công thức
Food Cost (%)Food Cost / Giá bán × 100
Biên lợi nhuậnGiá bán − Food Cost

Phân loại tự động theo ngưỡng

BadgeNgưỡngÝ nghĩa
🟢 Tốt≤ 15%Food cost thấp, biên lợi nhuận cao
🟡 Trung bình15–25%Chấp nhận được, có thể tối ưu
🔴 Cao> 25%Cần xem lại giá bán hoặc công thức

Ngưỡng tham chiếu theo ngành:

Loại hìnhNgưỡng lý tưởng
Cà phê / Trà sữa≤ 15%
Nhà hàng≤ 28%
Bar / Cocktail≤ 22%
Bánh / Bếp≤ 35%

Food cost chỉ chính xác khi menu đã được liên kết với công thức nguyên liệu đầy đủ. Xem Kho nguyên liệu → để thiết lập công thức (BOM).


Tab 3 — Phân tích doanh thu

Hiểu từ đâu và khi nào doanh thu đến.

Doanh thu theo kênh bán (Pie chart)

Tỷ trọng doanh thu từng kênh: QR tại bàn, POS thu ngân, GrabFood, Shopee Food, Web Store, Zalo OA...

Doanh thu theo phương thức thanh toán (Donut chart)

Tỷ trọng: Tiền mặt, VietQR, VNPay, MoMo, ZaloPay...

Doanh thu theo giờ (Bar chart)

Biểu đồ 24 cột thể hiện doanh thu từng khung giờ trong ngày. Giờ cao điểm được đánh dấu màu nổi bật.

Chỉ số tóm tắt

Chỉ sốMô tả
Tổng doanh thuToàn kỳ
Giá trị đơn trung bìnhDoanh thu / Số đơn
Giờ cao điểmKhung giờ có doanh thu cao nhất
Kênh bán dẫn đầuKênh đóng góp nhiều nhất

Tab 4 — Rủi ro & Tổn thất

Theo dõi 3 loại rủi ro tài chính phổ biến trong F&B.

4a. Huỷ đơn & Void

Chỉ sốMô tả
Tỷ lệ voidSố đơn huỷ / Tổng đơn × 100
Tổng đơn bị huỷSố lượng
Tổng giá trị voidTiền bị huỷ
Giá trị void trung bìnhGiá trị void / Số đơn void

Biểu đồ xu hướng theo ngày và bảng phân tích theo lý do huỷ (hết món, khách đổi ý, lỗi thu ngân...).

4b. Chênh lệch tiền mặt

Tổng hợp chênh lệch từ các ca làm việc:

Chỉ sốMô tả
Tổng chênh lệchThừa − Thiếu tích luỹ
Số ca có chênh lệchSố ca có
Chênh lệch lớn nhấtCa có sai lệch nhiều nhất
Chênh lệch trung bình/ca

Bảng chi tiết từng ca: Giờ mở/kết, tiền dự kiến, tiền thực đếm, chênh lệch, lý do (nếu có).

4c. Chiết khấu & Khuyến mãi

Chỉ sốMô tả
Tỷ lệ chiết khấuTổng giảm giá / Tổng doanh thu trước giảm
Tổng giá trị chiết khấu
Thủ công vs Khuyến mãiTỷ lệ chiết khấu do nhân viên nhập tay vs từ mã promo

Bảng chi tiết theo chương trình khuyến mãi: Tên promo, số lần dùng, tổng giá trị giảm.


Tab 5 — Chi phí nhân sự

Đánh giá hiệu quả chi phí lao động.

Chỉ sốMô tả
Tổng chi phí lao độngLương + phụ cấp kỳ đã chọn
Tổng giờ làmGiờ thực tế theo chấm công
Số nhân viênNhân viên có dữ liệu lương kỳ này
Lương giờ trung bìnhChi phí / Giờ làm
% Chi phí LĐ / Doanh thuMục tiêu: < 30%

Bảng theo kỳ lương

Mỗi dòng là một kỳ lương: ngày bắt đầu/kết thúc, tổng tiền lương, trạng thái (Đã thanh toán / Chưa thanh toán).

Bảng theo nhân viên

Mỗi dòng là một nhân viên: số giờ làm, lương cơ bản, tăng ca + thưởng, lương thực nhận.

Dữ liệu tab này chỉ đầy đủ khi đã thiết lập Lịch làm việc & Chấm công → và chạy bảng lương ít nhất một kỳ.


Tab 6 — Menu Engineering

Phân tích danh mục menu theo mô hình Menu Engineering — phân loại từng món vào 4 nhóm chiến lược.

Ma trận 4 nhóm

NhómVị trí trong ma trậnChiến lược
StarBán nhiều + Lợi nhuận caoGiữ nguyên, ưu tiên vị trí menu
🐄 PlowhorseBán nhiều + Lợi nhuận thấpTối ưu công thức để giảm food cost
🧩 PuzzleBán ít + Lợi nhuận caoĐẩy marketing, cải thiện khả năng nhìn thấy
🐕 DogBán ít + Lợi nhuận thấpCân nhắc loại bỏ hoặc định giá lại

Biểu đồ scatter

  • Trục X: Biên lợi nhuận gộp (đ/món)
  • Trục Y: Số lượng bán ra
  • Đường kẻ: Trung vị cả 2 trục — tạo 4 ô phân vùng

Mỗi điểm trên biểu đồ là một món. Hover để xem tên món và số liệu chi tiết.

Bảng chi tiết (có thể sắp xếp)

Tất cả món với cột: Tên, Số lượng bán, Doanh thu, Food Cost %, Biên lợi nhuận/món, Phân nhóm.


Dashboard chính (Trang chủ)

Ngoài trang Báo cáo chuyên sâu, Dashboard → Trang chủ (/dashboard) hiển thị KPI thời gian thực:

Chỉ sốSo sánh
Doanh thu hôm nayvs hôm qua
Số đơn hôm nayvs hôm qua
Tiền mặt thu hôm nay
Chuyển khoản hôm nay
Lợi nhuận gộp hôm nay% margin + vs hôm qua
Đánh giá trung bình hôm naySố sao + số phản hồi

Kèm biểu đồ xu hướng doanh thu 7/14/30 ngày và top sản phẩm theo doanh thu.


Báo cáo chuỗi (Multi-branch)

Dành cho gói Chuỗi — xem Tổng quan quản lý chuỗi → để biết thêm về báo cáo hợp nhất toàn chi nhánh.