Thực đơn (Menu)
Trang Thực đơn là nơi quản lý toàn bộ danh mục sản phẩm — từ tạo món mới, cấu hình biến thể (size, nhiệt độ) và nhóm topping, đến liên kết công thức nguyên liệu để tính food cost tự động. Truy cập tại: Dashboard → Thực đơn (/menu).
Danh mục (Category)
Danh mục giúp nhóm món theo loại: Cà phê, Trà, Nước ép, Bánh, Đồ ăn... Hiển thị dưới dạng tab ở đầu trang để lọc danh sách món.
Tạo danh mục
- Nhấn + Thêm danh mục
- Nhập tên danh mục (bắt buộc) và tải ảnh đại diện (tuỳ chọn)
- Nhấn Lưu
Sắp xếp danh mục
Kéo thả các tab danh mục để thay đổi thứ tự hiển thị trên menu đặt hàng của khách.
Thêm món mới
Chọn danh mục và nhấn "+ Thêm món"
Chọn danh mục chứa món hoặc nhấn nút + Thêm món ở góc trên.
Điền thông tin cơ bản
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Ảnh món | Ảnh hiển thị trên menu đặt hàng | |
| Danh mục | ✅ | Nhóm chứa món |
| Tên món | ✅ | VD: Cà phê sữa đá, Trà đào cam sả |
| Mô tả | Mô tả ngắn hiển thị cho khách | |
| Giá gốc | ✅ | Giá trước thuế (VND) |
| VAT riêng (%) | Để trống = dùng VAT mặc định của quán |
Cấu hình phục vụ
| Trường | Tuỳ chọn | Mô tả |
|---|---|---|
| Loại món | drink / food / combo / addon | Ảnh hưởng đến flow KDS |
| Trạm pha chế | bar / kitchen / grill / cold / counter / any | Quyết định đơn xuất hiện trên KDS nào |
| Thời gian chuẩn bị | phút | Hiển thị cho khách trên trang đặt |
| Nổi bật | ✓/✗ | Hiển thị badge "Nổi bật" trên menu |
| Có cồn | ✓/✗ | Cảnh báo trên trang đặt hàng |
Lưu và tiếp tục
Nhấn Lưu. Món xuất hiện trong danh mục và sẵn sàng nhận đơn.
Sau khi tạo món, vào tab BOM & Size và Options & Toppings để thêm biến thể và nhóm topping.
Biến thể (Variants / Size)
Biến thể dùng cho các lựa chọn thay đổi giá của món: Size S/M/L, Nóng/Lạnh, Nhỏ/Lớn...
Thêm biến thể
- Vào tab BOM & Size → Chọn món từ danh sách bên trái
- Trong mục Size/Biến thể, nhấn + Thêm biến thể
- Điền tên biến thể và giá chênh lệch (có thể âm):
| Ví dụ | Tên | Giá chênh lệch |
|---|---|---|
| Size nhỏ (mặc định) | S | 0đ |
| Size trung | M | +10.000đ |
| Size lớn | L | +20.000đ |
- Chọn Mặc định cho biến thể hiển thị đầu tiên
- Nhấn Lưu
Mỗi biến thể có thể có công thức nguyên liệu riêng (BOM) — ví dụ size L dùng nhiều cà phê hơn size S. Cấu hình trong cùng tab BOM & Size.
Nhóm topping & Options
Options dùng cho các lựa chọn không thay đổi giá hoặc thêm giá nhỏ: Đường (0%/30%/50%/100%), Đá (ít/vừa/nhiều), Topping (thạch/trân châu)...
Tạo nhóm option
- Vào tab Options & Toppings → Chọn món
- Nhấn + Thêm nhóm option
- Cấu hình nhóm:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Tên nhóm | VD: "Mức đường", "Đá", "Topping" |
| Loại chọn | Một lựa chọn (radio) hoặc Nhiều lựa chọn (checkbox) |
| Bắt buộc | Khách phải chọn trước khi thêm vào giỏ |
- Thêm các lựa chọn trong nhóm:
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Tên lựa chọn | VD: "0% đường", "Trân châu đen" |
| Giá chênh lệch | 0đ nếu miễn phí, hoặc +5.000đ nếu có phí |
| Nguyên liệu | Liên kết nguyên liệu để tính food cost |
- Nhấn Lưu
Trạng thái món
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| 👁 Ẩn/Hiện | Tạm ẩn khỏi menu không xoá — dùng khi hết nguyên liệu |
| ✏ Sửa | Chỉnh thông tin, giá, ảnh |
| ⧉ Nhân bản | Tạo bản sao — nhanh hơn tạo từ đầu cho món tương tự |
| 🗑 Xoá | Xoá vĩnh viễn (không thể hoàn tác) |
Điều chỉnh giá hàng loạt
Tăng/giảm giá toàn bộ món trong một danh mục cùng lúc:
- Chọn danh mục muốn điều chỉnh
- Nhấn Điều chỉnh giá
- Chọn kiểu điều chỉnh:
- Theo % — VD: tăng 10% do giá nguyên liệu tăng
- Theo số tiền — VD: cộng thêm 5.000đ mỗi món
- Chọn Quy tắc làm tròn: 1.000đ, 500đ, 5.000đ hoặc không làm tròn
- Xem trước kết quả → nhấn Áp dụng
Hiển thị food cost trên menu
Mỗi món hiển thị badge food cost realtime (nếu đã liên kết công thức nguyên liệu):
| Màu badge | Ngưỡng food cost | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 🟢 Xanh | < 40% | Food cost thấp, biên lợi nhuận tốt |
| 🟡 Vàng | 40–60% | Cần theo dõi |
| 🔴 Đỏ | > 60% | Food cost cao, nên xem lại giá bán |
Xem phân tích đầy đủ food cost tại Báo cáo → Tab Food Cost →.
Nhập/Xuất menu qua CSV
Xuất CSV
Nhấn Xuất CSV để tải về file danh sách toàn bộ món kèm giá, danh mục và biến thể.
Nhập CSV
Dùng để import menu hàng loạt từ file Excel/CSV:
- Nhấn Nhập CSV → Tải file template mẫu
- Điền vào template theo cấu trúc:
category_name, item_name, base_price, is_featured, variant_S_price_delta, variant_M_price_delta, variant_L_price_delta
Cà phê, Bạc xỉu, 35000, true, 0, 8000, 15000
Trà, Trà đào, 45000, false, 0, 10000,- Upload file → Xem trước số lượng sẽ được tạo (danh mục, món, biến thể)
- Nhấn Xác nhận import
Import CSV sẽ tạo thêm danh mục và món mới — không ghi đè lên dữ liệu hiện có. Kiểm tra kỹ file trước khi import.
Dùng template menu
Nhấn Dùng template để khởi tạo nhanh từ thư viện mẫu:
- Menu cà phê cơ bản (espresso-based, cold brew, blended)
- Menu trà sữa / trà đào
- Menu combo theo mùa (Tết, Hè, Valentine)
Sau khi áp dụng template, chỉnh sửa giá và tên theo thực tế quán. Xem thêm Thư viện Template →.
Câu hỏi thường gặp
Q: Ảnh món nên có kích thước bao nhiêu?
Khuyến nghị ảnh vuông tối thiểu 500×500px, tối đa 2MB. Hệ thống tự crop thành hình vuông khi hiển thị.
Q: Có thể tạo món không có giá (hỏi giá) không?
Chưa hỗ trợ. Mỗi món cần có giá cơ bản. Có thể đặt giá = 0 và thu tiền thủ công, nhưng không khuyến nghị.
Q: Thay đổi giá có ảnh hưởng đến đơn đã tạo không?
Không. Đơn hàng đã tạo giữ nguyên giá tại thời điểm tạo. Giá mới chỉ áp dụng cho đơn mới.
Q: Số lượng danh mục và món tối đa là bao nhiêu?
Không có giới hạn cứng theo gói. Tuy nhiên menu trên 500 món có thể ảnh hưởng đến tốc độ load trên thiết bị cũ.